Saudi Professional League01:00 ngày 08/09/2026

Al Hilal
0 - 2

Neom SC
Al HilalChỉ sốNeom SC
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
131Chỉ số 2366
60Chỉ số 2419
5Chỉ số 373
Al Hilal
Sơ đồ 4-1-4-1332873248722283811
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Martinelli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Summerville#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Watkins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Watkins#75

O.Watkins#27

O.Watkins#72

O.Watkins#17

O.Watkins#44

O.Watkins#18

O.Watkins#77

O.Watkins#6

O.Watkins#55
Neom SC
Sơ đồ 4-4-215554419771572141891
Đội hình xuất phát

M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Dossari#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sarr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AbuTaha#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al Saad#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Oyayari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Al-Absi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hejji#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A. Lacazette#91 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Lacazette#23

A. Lacazette#8

A. Lacazette#2

A. Lacazette#22

A. Lacazette#6

A. Lacazette#75

A. Lacazette#81

A. Lacazette#70

A. Lacazette#27
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Al Shabab0 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 0
Al Ahli SC
Al Khaleej1 - 5
Al Hilal
Al Fayha0 - 3
Al Hilal
Al-Raed SFC0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 2
Al Faisaly
Al-Ahli Sports Club(Qatar)3 - 3
Al Hilal
Al Hilal0 - 2
MC Alger
Al Hilal2 - 0
Mamelodi Sundowns
SK Sturm Graz II1 - 2
Al Hilal
Neom SC3 - 0
Al Khaleej
Al Riyadh1 - 0
Neom SC
Neom SC0 - 2
Al Qadsiah
Al Faisaly0 - 2
Neom SC
Al Faisaly1 - 3
Neom SC
Neom SC2 - 1
Al Fayha
UD Las Palmas0 - 1
Neom SC
Neom SC4 - 1
Al-Arabi Sports Club
Orlando Pirates0 - 1
Neom SC
Granada CF2 - 0
Neom SCCác vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#10#20#30#43#54#60#70
Neom SC
#12#22#30#43#54#60#70
Al Nassr
Al Kholood
Al Ittihad
Diraiyah
Al Ettifaq
Al Hazem
Al Taawoun
Al Fateh
Abha