UEFA Europa League01:30 ngày 28/08/2026

Ferencvarosi TC
4 - 0

Trabzonspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốTrabzonspor
1Chỉ số 80
9Chỉ số 24
11Chỉ số 223
1Chỉ số 32
64Chỉ số 2416
97Chỉ số 2343
0Chỉ số 42
68Chỉ số 2532
11Chỉ số 212
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-2-3-190542842061711164775
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Nagy#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cadu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Nagy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

dele#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.O'Dowda#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Joseph#75 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Joseph#32

L.Joseph#68

L.Joseph#1

L.Joseph#14

L.Joseph#76

L.Joseph#10

L.Joseph#71

L.Joseph#24

L.Joseph#8

L.Joseph#36

L.Joseph#15

L.Joseph#5
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-1245515391917571077030
Đội hình xuất phát

A.Onana#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cabral#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Eskihellaç#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Malinovskyi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kabasakal#57 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Salah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Muci#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Saviolo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Onuachu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Onuachu#96

P.Onuachu#4

P.Onuachu#8

P.Onuachu#77

P.Onuachu#49

P.Onuachu#14

P.Onuachu#20

P.Onuachu#58

P.Onuachu#11

P.Onuachu#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trabzonspor0 - 1
Ferencvarosi TC
Trabzonspor1 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 2
TrabzonsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Trabzonspor0 - 1
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE0 - 1
Ferencvarosi TC
Gornik Zabrze1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 2
Real Madrid
Ferencvarosi TC1 - 0
Gornik Zabrze
Ferencvarosi TC0 - 0
Vasas FC
Ferencvarosi TC2 - 2
FC Twente Enschede
Paksi FC4 - 2
Ferencvarosi TC
FC Twente Enschede1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Trabzonspor0 - 1
Ferencvarosi TC
Kasimpasa1 - 1
Trabzonspor
Goztepe2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Udinese
Trabzonspor0 - 1
Al-Sadd Sports Club
Trabzonspor0 - 3
Eintracht Frankfurt
Trabzonspor2 - 1
Konyaspor
Trabzonspor0 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
TrabzonsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#14#21#30#41#59#60#70
Trabzonspor
#10#20#32#43#54#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC