UEFA Europa League01:00 ngày 21/08/2026

OFI Crete FC
3 - 0

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốCSKA Sofia
0Chỉ số 41
96Chỉ số 23115
1Chỉ số 80
1Chỉ số 24
53Chỉ số 2470
4Chỉ số 216
0Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-331516152114413111810
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Sielis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Poungouras#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Apostolakis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Bouchalakis#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Cantalapiedra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Cantalapiedra#2

A.Cantalapiedra#9

A.Cantalapiedra#1

A.Cantalapiedra#43
A.Cantalapiedra#30

A.Cantalapiedra#46

A.Cantalapiedra#90

A.Cantalapiedra#13

A.Cantalapiedra#6

A.Cantalapiedra#8

A.Cantalapiedra#24

A.Cantalapiedra#17
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-3-321145321927899928
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Gbamin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yordanov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pastor#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Sensi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Eto'o#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#80

I.Pittas#91

I.Pittas#30

I.Pittas#34

I.Pittas#6

I.Pittas#11

I.Pittas#25

I.Pittas#67

I.Pittas#10

I.Pittas#94

I.Pittas#3

I.Pittas#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
AEK Athens2 - 2
OFI Crete FC
Willem II2 - 1
OFI Crete FC
NAC Breda3 - 2
OFI Crete FC
Go Ahead Eagles4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 1
Volos NPS
Levadiakos3 - 2
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki3 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Aris Thessaloniki
PAOK Saloniki2 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 0
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia5 - 0
Botev Vratsa
CSKA Sofia1 - 3
Maccabi Tel Aviv
FK Septemvri Sofia0 - 3
CSKA Sofia
Maccabi Tel Aviv0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA Sofia0 - 0
Qarabag
CSKA Sofia3 - 2
Botev Plovdiv
Qarabag0 - 0
CSKA Sofia
Slavia Sofia0 - 0
CSKA Sofia
Derry City1 - 2
CSKA SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#13#21#30#40#51#60#70
CSKA Sofia
#10#20#31#42#54#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC