Spanish La Liga23:30 ngày 19/09/2026

RC Celta
VS

Racing Santander
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Real Madrid | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Real Betis | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 4 | Atletico Madrid | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Sevilla FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Deportivo Alavés | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 7 | RC Deportivo | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | RCD Espanyol de Barcelona | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Athletic Club | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Racing Santander | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Rayo Vallecano | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Real Sociedad | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | CA Osasuna | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 14 | Levante | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Getafe | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | RC Celta | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 17 | Valencia CF | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 18 | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 19 | Villarreal CF | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Elche CF | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Santander2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 2
Racing Santander
Racing Santander1 - 1
RC Celta
Racing Santander0 - 1
RC Celta
RC Celta0 - 1
Racing Santander
Racing Santander4 - 4
RC Celta
RC Celta0 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Omonia Nicosia FC1 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 1
Malaga
Getafe1 - 1
RC Celta
Real Sociedad0 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 2
Athletic Club
RC Celta1 - 2
CA Osasuna
Valencia CF0 - 0
RC Celta
Napoli1 - 1
RC Celta
Sassuolo1 - 4
RC Celta
RC Celta2 - 2
ViseuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
FC Barcelona7 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Deportivo Alavés
Rayo Vallecano3 - 2
Racing Santander
Racing Santander3 - 2
Elche CF
Getafe1 - 0
Racing Santander
Racing Santander2 - 2
Villarreal CF
Racing Santander1 - 1
Deportivo Alavés
Racing Santander4 - 1
Sporting Gijon
Wolverhampton Wanderers3 - 0
Racing Santander
Racing Santander0 - 3
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#10#20#30#40#50
Racing Santander
#10#20#30#40#50
Real Madrid
Real Betis
Atletico Madrid
Sevilla FC
RC Deportivo
RCD Espanyol de Barcelona
Levante